Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hồi kết" (1)
hồi kết
Tiếng Anh
Danh từend, conclusion
Tổng thống Putin nói rằng cuộc xung đột với Ukraine đang đi đến hồi kết.
President Putin said that the conflict with Ukraine is coming to an end.
Từ liên quan "hồi kết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hồi kết" (1)
Tổng thống Putin nói rằng cuộc xung đột với Ukraine đang đi đến hồi kết.
President Putin said that the conflict with Ukraine is coming to an end.
